
| Thông số | Chi tiết |
| Kích thước | 163mm x 77.6mm x 8.25mm |
| Trọng lượng | 227g |
| Khung | Khung Titanium Cấp 5 |
| SIM | Nano-SIM và eSIM – Quốc tế |
| Chống nước/bụi | IP68, kháng bụi và nước (lên đến 6m trong 30 phút) |
| Màn hình | Super Retina XDR OLED, 120Hz, HDR10, Dolby Vision |
| Kích thước màn hình | 6.9 inch, 116.3 cm2 |
| Độ phân giải | 2868×1320 pixels (~460 ppi) |
| Bảo vệ màn hình | Kính Ceramic Shield |
| Always-On Display | Có |
| Hệ điều hành | iOS 18 trở lên |
| Chipset | Apple A18 Pro (3 nm) |
| CPU | 6 lõi với 2 lõi hiệu năng và 4 lõi tiết kiệm điện |
| GPU | Apple GPU (6 lõi) |
| Bộ nhớ trong | 256GB |
| Camera chính | 48 MP, f/1.78 (góc rộng)
12 MP, f/2.8, 120mm (telephoto) 48 MP, f/2.2 (góc siêu rộng) Zoom quang học 5x Zoom kỹ thuật số lên đến 25x |
| Tính năng camera | Đèn flash kép LED đa tông, HDR (ảnh/panorama) |
| Quay video | 4K@24/25/30/60/100/120fps
1080p@25/30/60/120fps, 10-bit HDR, Dolby Vision HDR, ProRes, Chế độ Cinematic (4K@30fps), ghi âm âm thanh stereo Chế độ hành động lên đến 2,8K ở tốc độ 60fps Quay video không gian ở độ phân giải 1080p ở tốc độ 30fps Quay video ProRes lên đến 4K ở tốc độ 120fps với chức năng ghi ngoài Quay video nhật ký |
| Camera selfie | 12 MP, f/1.9, 23mm (góc rộng) |
| Tính năng camera selfie | HDR, Chế độ Cinematic (4K@24/30fps) |
| Loa | Loa to với âm thanh stereo |










Reviews
There are no reviews yet.